- 1.Porsche (công ty ô tô)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 捷TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.