學華語Kaori Dict

保溫杯

giản thể: 保温杯

bǎowēnbēi

ㄅㄠˇ ㄨㄣ ㄅㄟ

BẢO ÔN BÔI

  1. 1.cốc (hoặc bình) giữ nhiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是商場促銷活動送的保溫杯。

    zhè shì shāngchǎng cùxiāo huódòng sòng de bǎowēnbēi。

    Đây là cái bình giữ nhiệt được tặng trong chương trình khuyến mãi của trung tâm thương mại.

  • 2

    保溫杯里的水過了半天還是燙嘴。

    bǎowēnbēi lǐ de shuǐ guò le bàntiān háishi tàng zuǐ。

    Nước trong bình giữ nhiệt vẫn còn nóng đến mức bỏng miệng sau nửa ngày.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保温杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict