- 1.cốc (hoặc bình) giữ nhiệt

例句Câu ví dụ
- 1
這是商場促銷活動送的保溫杯。
zhè shì shāngchǎng cùxiāo huódòng sòng de bǎowēnbēi。
Đây là cái bình giữ nhiệt được tặng trong chương trình khuyến mãi của trung tâm thương mại.
- 2
保溫杯里的水過了半天還是燙嘴。
bǎowēnbēi lǐ de shuǐ guò le bàntiān háishi tàng zuǐ。
Nước trong bình giữ nhiệt vẫn còn nóng đến mức bỏng miệng sau nửa ngày.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.