學華語Kaori Dict

保管

bǎoguǎn

ㄅㄠˇ ㄍㄨㄢˇ

BẢO QUẢN

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.giữ gìn; chăm sóc
  2. 2.đảm bảo
  3. 3.chắc chắn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người quản lý; người phụ trách

例句Câu ví dụ

  • 1

    保管好您的錢包。

    bǎoguǎn hǎo nín de qiánbāo。

    Hãy giữ gìn ví tiền của quý khách.

  • 2

    我把信用卡交你保管。

    wǒ bǎ xìnyòngkǎ jiāo nǐ bǎoguǎn。

    Tôi đưa thẻ tín dụng cho anh giữ.

  • 3

    我妥善保管原版拷貝。

    wǒ tuǒshàn bǎoguǎn yuán bǎn kǎobèi。

    Tôi bảo quản bản gốc một cách cẩn thận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保管 nghĩa là gì? · Kaori Dict