學華語Kaori Dict

保護國

giản thể: 保护国

bǎoguó

ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ ㄍㄨㄛˊ

BẢO HỘ QUỐC

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛國者的責任就是保護國家不受政府侵犯。

    Àiguózhě de zérèn jiùshì bǎohùguó jiā bù shòu zhèngfǔ qīnfàn。

    Trách nhiệm của người yêu nước là bảo vệ đất nước khỏi sự xâm phạm của chính quyền.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保護國 nghĩa là gì? · Kaori Dict