學華語Kaori Dict

保證

giản thể: 保证

bǎozhèng

ㄅㄠˇ ㄓㄥˋ

BẢO CHỨNG

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.bảo đảm
  2. 2.đảm bảo
  3. 3.bảo chứng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bảo vệ
  2. 5.cam kết
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我保證完成任務。

    wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wu

    Tôi đảm bảo sẽ hoàn thành nhiệm vụ

  • 2

    投資有風險,收益不保證。

    tóu zī yǒu fēng xiǎn shōu yì bù bǎo zhèng

    Đầu tư có rủi ro, lợi nhuận không đảm bảo

  • 3

    你保證?

    nǐ bǎozhèng?

    Ngươi hứa chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保证 nghĩa là gì? · Kaori Dict