信息差
xìnxīchā
[ㄒㄧㄣˋ ㄒㄧ ㄔㄚ]
TÍN TỨC SAI
- 1.sự bất cân xứng thông tin; khoảng cách thông tin (đặc biệt là sự khác biệt trong tiếp cận thông tin có thể được khai thác để kiếm lời)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.