信教
xìnjiào
[ㄒㄧㄣˋ ㄐㄧㄠˋ]
TÍN GIÁO
- 1.tín ngưỡng tôn giáo
- 2.thực hành đức tin
- 3.theo đạo

例句Câu ví dụ
- 1
他不信教。
tā bù xìnjiào。
Anh ấy không theo đạo.
- 2
也有不信教的人。
yě yǒu bù xìnjiào de rén。
Cũng có người không tin tôn giáo
- 3
只要是阿爾及利亞人,不信教是不可能的。
zhǐyào shì Āěrjílìyàrén, bù xìnjiào shì bùkěnéng de。
Chỉ cần là người Algeria, không thể không tin vào tôn giáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.