例句Câu ví dụ
- 1
去年我們學院建了一個新教學樓。
qùnián wǒmen xuéyuàn jiàn le yīge Xīnjiào xué lóu。
Năm ngoái, trường chúng tôi đã xây một tòa nhà giảng dạy mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
