例句Câu ví dụ
- 1
不管風吹浪打,勝似閒庭信步。
bùguǎn fēng chuī làng dǎ, shèngsì xián tíng xìnbù。
Không管风吹浪打,胜似闲庭信步。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
