學華語Kaori Dict

信步

xìn

ㄒㄧㄣˋ ㄅㄨˋ

TÍN BỘ

TOCFL 7
  1. 1.đi dạo; đi thong thả

例句Câu ví dụ

  • 1

    不管風吹浪打,勝似閒庭信步。

    bùguǎn fēng chuī làng dǎ, shèngsì xián tíng xìnbù。

    Không管风吹浪打,胜似闲庭信步。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信步 nghĩa là gì? · Kaori Dict