學華語Kaori Dict

信用

xìnyòng

ㄒㄧㄣˋ ㄩㄥˋ

TÍN DỤNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.sự đáng tin cậy
  2. 2.(thương mại) tín dụng
  3. 3.(văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    做生意要講信用。

    zuò shēng yì yào jiǎng xìn yòng

    Kinh doanh phải dựa vào tín dụng.

  • 2

    最慢的承諾永遠是最忠實的信用。

    zuì màn de chéngnuò yǒngyuǎn shì zuì zhōngshí de xìnyòng。

    Cam kết chậm nhất luôn là tín dụng trung thực nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信用 nghĩa là gì? · Kaori Dict