學華語Kaori Dict

信賴

giản thể: 信赖

xìnlài

ㄒㄧㄣˋ ㄌㄞˋ

TÍN LẠI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.tin tưởng
  2. 2.có sự tự tin vào
  3. 3.có niềm tin vào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dựa vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我信賴他。

    wǒ xìnlài tā。

    Ta tin tưởng hắn

  • 2

    他很誠實,我可以信賴他。

    tā hěn chéngshí, wǒ kěyǐ xìnlài tā。

    Anh ấy rất trung thực, tôi có thể tin cậy anh ấy.

  • 3

    信賴域的算法越來越常用。

    xìnlài yù de suànfǎ yuèláiyuè chángyòng。

    Thuật toán miền tin cậy ngày càng được sử dụng nhiều hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信赖 nghĩa là gì? · Kaori Dict