學華語Kaori Dict

修好

xiūhǎo

ㄒㄧㄡ ㄏㄠˇ

TU HẢO

  1. 1.sửa chữa (thứ gì đó hỏng); khôi phục (thứ gì đó hư hại)
  2. 2.thiết lập quan hệ hữu nghị
  3. 3.(văn học) làm việc công đức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們很快修好了。

    wǒmen hěn kuài xiūhǎo le。

    Chúng tôi đã sửa xong nhanh chóng

  • 2

    您能修好我的車嗎?

    nín néng xiūhǎo wǒ de chē ma?

    Anh có thể sửa xe của tôi được không

  • 3

    湯姆說,您什麼都能修好。

    Tāngmǔ shuō, nín shénme dōu néng xiūhǎo。

    Tom nói rằng anh ấy có thể sửa chữa mọi thứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修好 nghĩa là gì? · Kaori Dict