修改稿
xiūgǎigǎo
[ㄒㄧㄡ ㄍㄞˇ ㄍㄠˇ]
TU CẢI CẢO
- 1.bản thảo đã sửa
- 2.phiên bản mới (của tài liệu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
[ㄒㄧㄡ ㄍㄞˇ ㄍㄠˇ]
TU CẢI CẢO
