學華語Kaori Dict

修法

xiū

ㄒㄧㄡ ㄈㄚˇ

TU PHÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆告訴我說他在中學沒修法語。

    Tāngmǔ gàosu wǒ shuō tā zài zhōngxué méi xiūfǎ yǔ。

    Tom nói với tôi rằng anh ấy không học tiếng Pháp ở trường trung học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修法 nghĩa là gì? · Kaori Dict