學華語Kaori Dict

修讀

giản thể: 修读

xiū

ㄒㄧㄡ ㄉㄨˊ

TU ĐỌC

  1. 1.thiên đọc — học (trong chương trình học thuật); theo đuổi (một bằng cấp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他到倫敦去修讀英文。

    tā dào Lúndūn qù xiūdú Yīngwén。

    Anh ấy đến Luân Đôn để học tiếng Anh

  • 2

    他在大學修讀歷史。

    tā zài dàxué xiūdú lìshǐ。

    Anh ấy đang học lịch sử tại trường đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修讀 nghĩa là gì? · Kaori Dict