- 1.thiên đọc — học (trong chương trình học thuật); theo đuổi (một bằng cấp)

例句Câu ví dụ
- 1
他到倫敦去修讀英文。
tā dào Lúndūn qù xiūdú Yīngwén。
Anh ấy đến Luân Đôn để học tiếng Anh
- 2
他在大學修讀歷史。
tā zài dàxué xiūdú lìshǐ。
Anh ấy đang học lịch sử tại trường đại học

他到倫敦去修讀英文。
tā dào Lúndūn qù xiūdú Yīngwén。
Anh ấy đến Luân Đôn để học tiếng Anh
他在大學修讀歷史。
tā zài dàxué xiūdú lìshǐ。
Anh ấy đang học lịch sử tại trường đại học