學華語Kaori Dict

修辭

giản thể: 修辞

xiū

ㄒㄧㄡ ㄘˊ

TU TỪ

例句Câu ví dụ

  • 1

    演說家為了徵服他的聽眾,不惜使用他在交流課上學到的修辭技巧。

    yǎnshuō jiā wèile zhēngfú tā de tīngzhòng, bùxī shǐyòng tā zài jiāoliú kè shàngxué dào de xiūcí jìqiǎo。

    Người diễn thuyết dùng những kỹ thuật tu từ học được trong lớp giao tiếp để chinh phục khán giả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修辞 nghĩa là gì? · Kaori Dict