學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
借殼
借殼
giản thể:
借壳
jiè
ké
[ㄐㄧㄝˋ ㄎㄜˊ]
TÁ XÁC
1.
(tài chính) thâu tóm một công ty làm vỏ bọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
借
jiè
mượn
借用
jièyòng
mượn cái gì đó để dùng cho việc khác
殼
ké
vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
借鑒
jièjiàn
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
借助
jièzhù
nhờ vào
借口
jièkǒu
viện cớ
借條
jiètiáo
giấy vay nợ
逐字解
Từng chữ trong từ
借
tá, tạ, tịch, chạ
mượn
殼
xác
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
解渴
jiěkě
giải khát
傑克
Jiékè
Jack (tên)
捷克
Jiékè
Séc
接客
jiēkè
tiếp đón khách
皆可
jiēkě
đều ổn
結殼
jiéké
vỏ cứng; sự đóng vỏ; sự hình thành vỏ cứng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
借壳 nghĩa là gì? · Kaori Dict