- 1.nhấn chìm nỗi sầu (trong rượu)

例句Câu ví dụ
- 1
你借酒澆愁是為了什麼事?
nǐ jièjiǔjiāochóu shì wèile shénmeshì?
Anh uống rượu để che giấu nỗi đau vì chuyện gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.