
例句Câu ví dụ
- 1
最近的行動是繼這項倡議之後而來的。
zuìjìn de xíngdòng shì jì zhè xiàng chàngyì zhīhòu ér lái de。
Hành động gần đây là tiếp nối sau sáng kiến này
- 2
約翰遜先生以前還倡議禁止在首都公交上飲酒,有人認為這個倡議有效減少了火車和公車上的犯罪率。
Yuēhànxùn xiānsheng yǐqián hái chàngyì jìnzhǐ zài shǒudū gōngjiāo shàng yǐnjiǔ, yǒurén rènwéi zhège chàngyì yǒuxiào jiǎnshǎo le huǒchē hé gōngchē shàng de fànzuì shuài。
Ông Johnson trước đây còn đề xuất cấm uống rượu trên phương tiện giao thông công cộng ở thủ đô, và có người cho rằng sáng kiến này đã hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tội phạm trên tàu điện và xe buýt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.