學華語Kaori Dict

倫敦大學亞非學院

giản thể: 伦敦大学亚非学院

LúndūnxuéFēiXuéyuàn

ㄌㄨㄣˊ ㄉㄨㄣ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄧㄚˋ ㄈㄟ ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ

LUÂN ĐÔN ĐẠI HỌC Á PHI HỌC VIỆN

  1. 1.Trường Nghiên cứu Phương Đông và Châu Phi, Đại học Luân Đôn (SOAS)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倫敦大學亞非學院 nghĩa là gì? · Kaori Dict