值得注意
zhídezhùyì
[ㄓˊ ㄉㄜ˙ ㄓㄨˋ ㄧˋ]
TRỊ ĐẮC CHÚ Ý
- 1.đáng chú ý
- 2.đáng lưu ý
- 3.xứng đáng được quan tâm

例句Câu ví dụ
- 1
她的緊張值得注意。
tā de jǐnzhāng zhídezhùyì。
Sự căng thẳng của cô ấy đáng được chú ý
- 2
大自然的真實和質樸往往是值得注意的藝術中最重要的基石。
dàzìrán de zhēnshí hé zhìpǔ wǎngwǎng shì zhídezhùyì de yìshù zhōng zuì zhòngyào de jīshí。
Sự chân thật và giản dị của thiên nhiên thường là nền tảng quan trọng nhất trong nghệ thuật đáng chú ý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.