- 1.nghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: (về người phụ nữ) đẹp nghiêng nước nghiêng thành
- 3.cũng viết 傾城傾國|倾城倾国[qing1 cheng2 qing1 guo2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.