假仙
jiǎxiān
[ㄐㄧㄚˇ ㄒㄧㄢ]
GIẢ TIÊN
- 1.(Đài Loan) giả vờ; làm bộ (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-sian])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!