假借
jiǎjiè
[ㄐㄧㄚˇ ㄐㄧㄝˋ]
GIẢ TÁ
TOCFL 7
- 1.lợi dụng
- 2.lấy cớ
- 3.giả mạo
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.dưới danh nghĩa
- 5.nguỵ trang là
- 6.khoan dung
- 7.tha thứ
- 8.chuỗi vay mượn (một trong Lục Thư 六書|六书, sáu phương pháp cấu thành chữ Hán)
- 9.chữ có nghĩa do liên tưởng ngữ âm
- 10.còn gọi là giả tá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!