學華語Kaori Dict

假分數

giản thể: 假分数

jiǎfēnshù

ㄐㄧㄚˇ ㄈㄣ ㄕㄨˋ

GIẢ PHÂN SỐ

  1. 1.phân số không thực thụ (với tử số ≥ mẫu số, ví dụ: bảy phần năm)
  2. 2.xem thêm: phân số thực thụ 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4] và hỗn số 帶分數|带分数[dai4 fen1 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假分数 nghĩa là gì? · Kaori Dict