例句Câu ví dụ
- 1
綠地中,假山啊,瀑布啊,湖泊啊,田園風光啊,什麼都有。
lǜdì zhōng, jiǎshān a, pùbù a, húpō a, tiányuán fēngguāng a, shénme dōu yǒu。
Trong khu rừng xanh, có cả núi giả, thác nước, hồ nước, cảnh đồng quê, đủ thứ có cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
