學華語Kaori Dict

假山

jiǎshān

ㄐㄧㄚˇ ㄕㄢ

GIẢ SƠN

  1. 1.hòn non bộ
  2. 2.giả sơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    綠地中,假山啊,瀑布啊,湖泊啊,田園風光啊,什麼都有。

    lǜdì zhōng, jiǎshān a, pùbù a, húpō a, tiányuán fēngguāng a, shénme dōu yǒu。

    Trong khu rừng xanh, có cả núi giả, thác nước, hồ nước, cảnh đồng quê, đủ thứ có cả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假山 nghĩa là gì? · Kaori Dict