假慈悲
jiǎcíbēi
[ㄐㄧㄚˇ ㄘˊ ㄅㄟ]
GIẢ TỪ BI
- 1.lòng thương xót giả
- 2.vị tha giả tạo
- 3.nước mắt cá sấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
[ㄐㄧㄚˇ ㄘˊ ㄅㄟ]
GIẢ TỪ BI
