學華語Kaori Dict

假托

jiǎtuō

ㄐㄧㄚˇ ㄊㄨㄛ

GIẢ THÁC

  1. 1.giả vờ
  2. 2.lấy cớ
  3. 3.bịa đặt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giả mạo ai đó
  2. 5.tận dụng

Cách đọc khác:jiǎtuōbiến thể của 假托[jia3 tuo1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假托 nghĩa là gì? · Kaori Dict