假托
jiǎtuō
[ㄐㄧㄚˇ ㄊㄨㄛ]
GIẢ THÁC
- 1.giả vờ
- 2.lấy cớ
- 3.bịa đặt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giả mạo ai đó
- 5.tận dụng
Cách đọc khác:jiǎtuō — biến thể của 假托[jia3 tuo1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!