學華語Kaori Dict

假牙

jiǎ

ㄐㄧㄚˇ ㄧㄚˊ

GIẢ NHA

  1. 1.răng giả
  2. 2.hàm răng giả

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我奶奶的假牙。

    zhè shì wǒ nǎinaide jiǎyá。

    Đây là bộ răng giả của bà nội tôi

  • 2

    這是我外婆的假牙。

    zhè shì wǒ wàipó de jiǎyá。

    Đây là bộ răng giả của bà nội tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict