例句Câu ví dụ
- 1
這是我奶奶的假牙。
zhè shì wǒ nǎinaide jiǎyá。
Đây là bộ răng giả của bà nội tôi
- 2
這是我外婆的假牙。
zhè shì wǒ wàipó de jiǎyá。
Đây là bộ răng giả của bà nội tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
