假秤
jiǎchèng
[ㄐㄧㄚˇ ㄔㄥˋ]
GIẢ XỨNG
- 1.cân gian (dùng để lừa khách hàng bằng cách hiển thị trọng lượng sai)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!