例句Câu ví dụ
- 1
假若他在這裡,他會說什麼?
jiǎruò tā zài zhèlǐ, tā huì shuō shénme?
Nếu anh ấy ở đây, anh ấy sẽ nói gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
