學華語Kaori Dict

假若

jiǎruò

ㄐㄧㄚˇ ㄖㄨㄛˋ

GIẢ NHƯỢC

  1. 1.nếu
  2. 2.giả sử
  3. 3.trong trường hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    假若他在這裡,他會說什麼?

    jiǎruò tā zài zhèlǐ, tā huì shuō shénme?

    Nếu anh ấy ở đây, anh ấy sẽ nói gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假若 nghĩa là gì? · Kaori Dict