- 1.lời nói dối
- 2.phát ngôn không đúng
- 3.sai sự thật

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不知道瑪麗說的是真話還是假話。
Tāngmǔ bùzhī dào Mǎlì shuō de shì zhēn huà háishi jiǎhuà。
Tom không biết Mary nói thật hay nói dối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.