學華語Kaori Dict

假話

giản thể: 假话

jiǎhuà

ㄐㄧㄚˇ ㄏㄨㄚˋ

GIẢ THOẠI

  1. 1.lời nói dối
  2. 2.phát ngôn không đúng
  3. 3.sai sự thật

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不知道瑪麗說的是真話還是假話。

    Tāngmǔ bùzhī dào Mǎlì shuō de shì zhēn huà háishi jiǎhuà。

    Tom không biết Mary nói thật hay nói dối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假话 nghĩa là gì? · Kaori Dict