偏微分
piānwēifēn
[ㄆㄧㄢ ㄨㄟ ㄈㄣ]
THIÊN VI PHÂN
- 1.(toán) vi phân riêng phần
- 2.(toán) đạo hàm riêng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.