偏心眼
piānxīnyǎn
[ㄆㄧㄢ ㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ]
THIÊN TÂM NHÃN
- 1.thiên vị
- 2.thiếu công bằng
- 3.thành kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄆㄧㄢ ㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ]
THIÊN TÂM NHÃN
