偏要
piānyào
[ㄆㄧㄢ ㄧㄠˋ]
THIÊN YẾU
- 1.khăng khăng làm gì
- 2.phải làm, mặc kệ mọi thứ

例句Câu ví dụ
- 1
薛偏要在床上看電視。
Xuē piānyào zài chuáng shàng kàn diànshì。
Xue nhất định muốn xem TV trên giường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.