學華語Kaori Dict

偏要

piānyào

ㄆㄧㄢ ㄧㄠˋ

THIÊN YẾU

  1. 1.khăng khăng làm gì
  2. 2.phải làm, mặc kệ mọi thứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    薛偏要在床上看電視。

    Xuē piānyào zài chuáng shàng kàn diànshì。

    Xue nhất định muốn xem TV trên giường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏要 nghĩa là gì? · Kaori Dict