
例句Câu ví dụ
- 1
他一直在做買賣。
tā yīzhí zài zuòmǎimài。
Anh ấy luôn buôn bán
- 2
你也太會做買賣了啊。
nǐ yě tài huì zuòmǎimài le a。
Anh cũng quá giỏi trong việc buôn bán rồi
- 3
我天天在這裡做買賣,不會讓你吃虧的!
wǒ tiāntiān zài zhèlǐ zuòmǎimài, bùhuì ràng nǐ chīkuī de!
Tôi ở đây mỗi ngày làm ăn, sẽ không để anh bị thiệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.