學華語Kaori Dict

做人

zuòrén

ㄗㄨㄛˋ ㄖㄣˊ

TỐ NHÂN

TOCFL 6
  1. 1.cư xử
  2. 2.làm người có đạo đức

例句Câu ví dụ

  • 1

    欲做事先做人

    yù zuòshì xiān zuòrén

    Muốn làm việc trước hết phải biết làm người

  • 2

    做人是最難的。

    zuòrén shì zuì nán de。

    Việc làm người là khó nhất

  • 3

    我真的不想做人了。

    wǒ zhēnde bùxiǎng zuòrén le。

    Tôi thực sự không muốn làm người nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做人 nghĩa là gì? · Kaori Dict