例句Câu ví dụ
- 1
欲做事先做人
yù zuòshì xiān zuòrén
Muốn làm việc trước hết phải biết làm người
- 2
做人是最難的。
zuòrén shì zuì nán de。
Việc làm người là khó nhất
- 3
我真的不想做人了。
wǒ zhēnde bùxiǎng zuòrén le。
Tôi thực sự không muốn làm người nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
