學華語Kaori Dict

做買賣

giản thể: 做买卖

zuòmǎimài

ㄗㄨㄛˋ ㄇㄞˇ ㄇㄞˋ

TỐ MÃI MẠI

  1. 1.mua và bán
  2. 2.kinh doanh
  3. 3.buôn bán
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giao dịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一直在做買賣。

    tā yīzhí zài zuòmǎimài。

    Anh ấy luôn buôn bán

  • 2

    你也太會做買賣了啊。

    nǐ yě tài huì zuòmǎimài le a。

    Anh cũng quá giỏi trong việc buôn bán rồi

  • 3

    我天天在這裡做買賣,不會讓你吃虧的!

    wǒ tiāntiān zài zhèlǐ zuòmǎimài, bùhuì ràng nǐ chīkuī de!

    Tôi ở đây mỗi ngày làm ăn, sẽ không để anh bị thiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做買賣 nghĩa là gì? · Kaori Dict