例句Câu ví dụ
- 1
我真的想停下來。
wǒ zhēnde xiǎng tíngxiàlái。
Tôi thực sự muốn dừng lại
- 2
你和我說話的時候還好,你一停下來我就餓了。
nǐ hé wǒ shuōhuà de shíhou háihǎo, nǐ yī tíngxiàlái wǒ jiù è le。
Khi anh nói chuyện với tôi thì ổn, nhưng một khi anh ngừng lại, tôi đã đói rồi.
- 3
他停下來好穿鞋。
tā tíngxiàlái hǎo chuān xié。
Anh dừng lại để đi giày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
