學華語Kaori Dict

停下來

giản thể: 停下来

tíngxiàlái

ㄊㄧㄥˊ ㄒㄧㄚˋ ㄌㄞˊ

ĐÌNH HẠ LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我真的想停下來。

    wǒ zhēnde xiǎng tíngxiàlái。

    Tôi thực sự muốn dừng lại

  • 2

    你和我說話的時候還好,你一停下來我就餓了。

    nǐ hé wǒ shuōhuà de shíhou háihǎo, nǐ yī tíngxiàlái wǒ jiù è le。

    Khi anh nói chuyện với tôi thì ổn, nhưng một khi anh ngừng lại, tôi đã đói rồi.

  • 3

    他停下來好穿鞋。

    tā tíngxiàlái hǎo chuān xié。

    Anh dừng lại để đi giày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停下来 nghĩa là gì? · Kaori Dict