學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
停工
停工
tíng
gōng
[ㄊㄧㄥˊ ㄍㄨㄥ]
ĐÌNH CÔNG
1.
ngừng việc
2.
đóng cửa
3.
ngừng sản xuất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工作
gōngzuò
làm việc
工人
gōngrén
công nhân
停
tíng
dừng
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
員工
yuángōng
nhân viên; nhân sự; nhân công
工具
gōngjù
công cụ
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
逐字解
Từng chữ trong từ
停
đình
dừng lại, tạm dừng
工
công
lao động, công việc
記憶技巧
Mẹo nhớ
工
CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
停工 nghĩa là gì? · Kaori Dict