學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
停損單
停損單
giản thể:
停损单
tíng
sǔn
dān
[ㄊㄧㄥˊ ㄙㄨㄣˇ ㄉㄢ]
ĐÌNH TỔN ĐƠN
1.
lệnh cắt lỗ (tài chính)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
菜單
càidān
thực đơn
停
tíng
dừng
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
單位
dānwèi
đơn vị (đo lường)
名單
míngdān
danh sách tên
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
單純
dānchún
đơn giản
逐字解
Từng chữ trong từ
停
đình
dừng lại, tạm dừng
損
tổn, tốn
giảm
單
đơn, đan, thiện, thiền
một mình, riêng lẻ
記憶技巧
Mẹo nhớ
單
ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
停损单 nghĩa là gì? · Kaori Dict