停用
tíngyòng
[ㄊㄧㄥˊ ㄩㄥˋ]
ĐÌNH DỤNG

例句Câu ví dụ
- 1
我要怎麼停用我在這個網站上的帳戶?
wǒ yào zěnme tíngyòng wǒ zài zhège wǎngzhàn shàng de zhànghù?
Tôi phải làm thế nào để hủy tài khoản của tôi trên trang web này
- 2
我昨天停用了推特賬戶。
wǒ zuótiān tíngyòng le Tuītè zhànghù。
Tôi đã hủy tài khoản Twitter ngày hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.