學華語Kaori Dict

停用

tíngyòng

ㄊㄧㄥˊ ㄩㄥˋ

ĐÌNH DỤNG

  1. 1.ngừng sử dụng
  2. 2.tạm ngưng
  3. 3.ngừng hẳn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vô hiệu hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要怎麼停用我在這個網站上的帳戶?

    wǒ yào zěnme tíngyòng wǒ zài zhège wǎngzhàn shàng de zhànghù?

    Tôi phải làm thế nào để hủy tài khoản của tôi trên trang web này

  • 2

    我昨天停用了推特賬戶。

    wǒ zuótiān tíngyòng le Tuītè zhànghù。

    Tôi đã hủy tài khoản Twitter ngày hôm qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停用 nghĩa là gì? · Kaori Dict