例句Câu ví dụ
- 1
停課是因為下雪。
tíngkè shì yīnwèi xiàxuě。
Học sinh nghỉ học vì tuyết rơi
- 2
由於這幾天下了很多雪,因此學校停課了。
yóuyú zhèjǐtiān xià le hěn duō xuě, yīncǐ xuéxiào tíngkè le。
Do những ngày qua có mưa tuyết lớn, trường học đã phải đóng cửa
- 3
學校因大雪停課一天。
xuéxiào yīn Dàxuě tíngkè yī tiān。
Trường học đóng cửa một ngày do tuyết lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
