學華語Kaori Dict

停課

giản thể: 停课

tíng

ㄊㄧㄥˊ ㄎㄜˋ

ĐÌNH KHOÁ

  1. 1.ngừng lớp
  2. 2.học sinh nghỉ học

例句Câu ví dụ

  • 1

    停課是因為下雪。

    tíngkè shì yīnwèi xiàxuě。

    Học sinh nghỉ học vì tuyết rơi

  • 2

    由於這幾天下了很多雪,因此學校停課了。

    yóuyú zhèjǐtiān xià le hěn duō xuě, yīncǐ xuéxiào tíngkè le。

    Do những ngày qua có mưa tuyết lớn, trường học đã phải đóng cửa

  • 3

    學校因大雪停課一天。

    xuéxiào yīn Dàxuě tíngkè yī tiān。

    Trường học đóng cửa một ngày do tuyết lớn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停课 nghĩa là gì? · Kaori Dict