例句Câu ví dụ
- 1
公共汽車的停車站正好坐落在我的住所前面。
gōnggòngqìchē de tíngchēzhàn zhènghǎo zuòluò zài wǒ de zhùsuǒ qiánmiàn。
Bãi đỗ xe buýt nằm chính xác ở trước nơi tôi ở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
