- 1.dừng xe (dừng phương tiện)
- 2.đỗ xe
- 3.(máy móc) ngừng hoạt động
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chết máy

例句Câu ví dụ
- 1
這裡不能停車。
zhè lǐ bù néng tíng chē
Không được đỗ xe ở đây
- 2
紅燈是停車的標志。
hóng dēng shì tíng chē de biāo zhì
Đèn đỏ là dấu hiệu dừng lại
- 3
這個區域禁止停車。
zhè ge qū yù jìn zhǐ tíng chē
Không được đỗ xe ở khu vực này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.