學華語Kaori Dict

停車

giản thể: 停车

tíngchē

ㄊㄧㄥˊ ㄔㄜ

ĐÌNH XA

HSK 2
  1. 1.dừng xe (dừng phương tiện)
  2. 2.đỗ xe
  3. 3.(máy móc) ngừng hoạt động
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chết máy

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡不能停車。

    zhè lǐ bù néng tíng chē

    Không được đỗ xe ở đây

  • 2

    紅燈是停車的標志。

    hóng dēng shì tíng chē de biāo zhì

    Đèn đỏ là dấu hiệu dừng lại

  • 3

    這個區域禁止停車。

    zhè ge qū yù jìn zhǐ tíng chē

    Không được đỗ xe ở khu vực này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停车 nghĩa là gì? · Kaori Dict