健康食品
jiànkāngshípǐn
[ㄐㄧㄢˋ ㄎㄤ ㄕˊ ㄆㄧㄣˇ]
KIỆN KHANG THỰC PHẨM
- 1.thực phẩm sức khỏe

例句Câu ví dụ
- 1
吃健康食品有助於延年益壽。
chī jiànkāngshípǐn yǒuzhùyú yánniányìshòu。
Ăn thực phẩm lành mạnh giúp tăng tuổi thọ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.