例句Câu ví dụ
- 1
她很健談。
tā hěn jiàntán。
Cô ấy nói nhiều
- 2
他不太健談。
tā bù tài jiàntán。
Ông ấy không nói nhiều.
- 3
你很健談,不是嗎?
nǐ hěn jiàntán, bùshìma?
Ngươi rất hào hứng nói chuyện, phải không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
