學華語Kaori Dict

健談

giản thể: 健谈

jiàntán

ㄐㄧㄢˋ ㄊㄢˊ

KIỆN ĐÀM

  1. 1.hoạt bát trong cuộc trò chuyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很健談。

    tā hěn jiàntán。

    Cô ấy nói nhiều

  • 2

    他不太健談。

    tā bù tài jiàntán。

    Ông ấy không nói nhiều.

  • 3

    你很健談,不是嗎?

    nǐ hěn jiàntán, bùshìma?

    Ngươi rất hào hứng nói chuyện, phải không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健谈 nghĩa là gì? · Kaori Dict